« jia le lin

Jia le lin posts

Ai
Semut Wilayah Persekutuan
Remembering MH370. Still in our hearts... 1 AN/WENLAN Chinese 2 BAO/YUANHUA Chinese 3 BAI/XIAOMO Canadian 4 BIAN/MAOQIN Chinese 5 BIAN/LIANGJING Chinese 6 BIBYNAZLI/MOHDHASSIM Malaysian 7 BRODSKII/NIKOLAI Russian 8 BURROWS/RODNEYMR Australian 9 BURR Read more ... OWS/MARYMRS Australian 10 CAO/RUI Chinese 11 CHAN/HUANPEENMR Malaysian 12 CHE/JUNZHANG Chinese 13 CHEN/JIAN Chinese 14 CHEN/CHANGJUNMR Chinese 15 CHEN/WEI Malaysian 16 CHEN/YUNMS Chinese 17 CHEW/KARMOOIMS Malaysian 18 CHUANG/HSIULINGMS Chinese Taipei 19 CHNG/MEI Malaysian 20 CHUSTRAK/OLEG Ukrainian 21 DAI/SHULING Chinese 22 DAISY/ANNE Malaysian 23 DEINEKA/SERGII Ukrainian 24 DI/JIABIN Chinese 25 DINA/MOHAMEDYUNUSRAMLI Malaysian 26 DING/YING Chinese 27 DING/LIJUN Chinese 28 DING/YINGMS Chinese 29 DONG/GUOWEI Chinese 30 DOU/YUNSHANMR Chinese 31 DU/WEN Chinese 32 FENG/DONG Chinese 33 FENG/JIXIN Chinese 34 FU/BAOFENG Chinese 35 GAN/TAO Chinese 36 GAN/FUXIANG Chinese 37 GAO/GE Chinese 38 GU/NAIJUN Australian 39 GUAN/HUAJINMS Malaysian 40 GUAN/WENJIEMR Chinese 41 HAN/JING Chinese 42 HASHIM/NOORIDA Malaysian 43 HOU/AIQINMS Chinese 44 HOU/BO Chinese 45 HU/SIWANCHD Chinese 46 HU/XIAONINGMR Chinese 47 HUANG/YIMS Chinese 48 HUANG/TIANHUI Chinese 49 HUE/PUIHENGMR Malaysian 50 JIA/PING Chinese 51 JIANG/CUIYUN Chinese 52 JIANG/XUEREN Chinese 53 JIANG/YINGMS Chinese 54 JIAO/WEIWEI Chinese 55 JIAO/WENXUE Chinese 56 JINGHANG/JEE Malaysian 57 JU/KUN Chinese 58 KANG/XU Chinese 59 KOH/TIONGMENG Malaysian 60 KOLEKAR/CHETANA Indian 61 KOLEKAR/SWANAND Indian 62 KOLEKAR/VINOD Indian 63 KOZEL/CHRISTIAN Austrian 64 LAWTON/CATHERINEMRS Australian 65 LAWTON/ROBERTMR Australian 66 LEE/KAHKINMR Malaysian 67 LEE/SEWCHUMDM Malaysian 68 LI/YANLIN Chinese 69 LI/ZHI Chinese 70 LI/GUOHUI Chinese 71 LI/HONGJING Chinese 72 LI/JIE Chinese 73 LI/MINGZHONG Chinese 74 LI/WENBO Chinese 75 LI/YAN Chinese 76 LI/YUAN Australian 77 LI/YUCHEN Chinese 78 LI/ZHIJIN Chinese 79 LI/ZHIXIN Chinese 80 LI/LE Chinese 81 LIANG/LUYANGMR Chinese 82 LIANG/XUYANG Chinese 83 LIM/POWCHUAMS Malaysian 84 LIN/ANNANMR Chinese 85 LIN/MINGFENG Chinese 86 LIU/FENGYING Chinese 87 LIU/JINPENGMR Chinese 88 LIU/QIANG Chinese 89 LIU/RUSHENG Chinese 90 LIU/SHUNCHAO Chinese 91 LIU/ZHONGFU Chinese 92 LOU/BAOTANG Chinese 93 LU/JIANHUA Chinese 94 LU/XIANCHU Chinese 95 LUI/CHING Chinese 96 LUO/WEI Chinese 97 MA/WENZHI Chinese 98 MA/JUNMR Chinese 99 MAIMAITIJIANG/A Chinese 100 MAO/TUGUI Chinese 101 MARALDI/LUIGI Italian 102 MARIA/MOHAMEDYUNUSRAMLI Malaysian 103 MATRAHIM/NORFADZILLAHMISS Malaysian 104 MENG/NICOLECHD American 105 MENG/BING Chinese 106 MENG/FANQUAN Chinese 107 MENG/GAOSHENG Chinese 108 MOHDKHAIRULAMRI/SELAMATMR Malaysian 109 MOHAMADSOFUAN/IBRAHIMMR Malaysian 110 MUHAMMADRAZAHAN/ZAMANIMR Malaysian 111 MUSTAFA/SUHAILIMISS Malaysian 112 MUKHERJEE/MUKTESH Canadian 113 NG/MAYLIMS Malaysian 114 NORLIAKMAR/HAMIDMDM Malaysian 115 OUYANG/XIN Chinese 116 PUSPANATHAN/SUBRAMANIAN Malaysian 117 RAMLAN/SAFUANMR Malaysian 118 SHARMA/CHANDRIKAMS Indian 119 SHI/XIANWEN Chinese 120 SHIRSATH/KRANTI Indian 121 SIM/KENGWEI Malaysian 122 SIREGAR/FIRMAN Indonesian 123 SONG/FEIFEIMR Chinese 124 SONG/CHUNLINGMS Chinese 125 SONG/KUN Chinese 126 SU/QIANGGUO Chinese 127 SUADAYA/FERRYINDRAMR Indonesian 128 SUADAYA/HERRYINDRAMR Indonesian 129 SUGIANTO/LOMR Indonesian 130 SURTIDAHLIA/MRS Dutch 131 TAN/TEIKHINMR Malaysian 132 TAN/AHMENGMR Malaysian 133 TAN/WEICHEWMR Malaysian 134 TAN/CHONGLING Malaysian 135 TAN/SIOH Malaysian 136 TANG/XUDONG Chinese 137 TANG/XUEZHUMS Chinese 138 TANURISAM/INDRASURIAMR Indonesian 139 TEE/LINKEONGMR Malaysian 140 TEOH/KIMLUNMR Malaysian 141 TIAN/JUNWEI Chinese 142 TIAN/QINGJUN Chinese 143 TONG/SOONLEEMR Malaysian 144 VINNY/CHYNTHYATIOMRS Indonesian 145 WAN/HOCKKHOONMR Malaysian 146 WANG/SHOUXIAN Chinese 147 WANG/SHU Chinese 148 WANG/XIANJUN Chinese 149 WANG/CHUNHUAMR Chinese 150 WANG/CHUNYONG Chinese 151 WANG/DAN Chinese 152 WANG/HAITAO Chinese 153 WANG/HOUBIN Chinese 154 WANG/LINSHI Chinese 155 WANG/WILLYSURIJANTOMR Indonesian 156 WANG/YONGGANGMR Chinese 157 WANG/YONGHUI Chinese 158 WANG/YONGQIANG Chinese 159 WANG/LIJUN Chinese 160 WANG/XIMIN New Zealander 161 WANG/RUI Chinese 162 WANG/MOHENG Chinese 163 WATTRELOS/AMBRE French 164 WATTRELOS/HADRIEN French 165 WATTRELOS/LAURENCE French 166 WEEKS/PAULMR New Zealander 167 WEN/YONGSHENG Chinese 168 WEN/HAO Chinese 169 WENG/MEI Chinese 170 WONG/SAISANGMR Malaysian 171 WOOD/PHILIP American 172 XIE/LIPING Chinese 173 XIN/XIXIMS Chinese 174 XING/FENGTAO Chinese 175 XING/QIAO Chinese 176 XIONG/DEMING Chinese 177 XU/CHUANE Chinese 178 YA/NA Chinese 179 YAN/LINGMR Chinese 180 YAN/PENG Chinese 181 YAN/XIAO Chinese 182 YANG/LI Chinese 183 YANG/AILINGMS Chinese 184 YANG/JIABAO Chinese 185 YANG/MEIHUA Chinese 186 YANG/QINGYUANMR Chinese 187 YANG/XIAOMINGMS Chinese 188 YAO/JIANFENG Chinese 189 YAO/LIFEI Chinese 190 YAP/CHEEMENGMR Malaysian 191 YIN/BOYAN Chinese 192 YIN/YUEWANG Chinese 193 YUAN/JIN Chinese 194 YUE/GUIJUMS Chinese 195 YUE/WENCHAO Chinese 196 YUSOP/MUZIMR Malaysian 197 ZANG/LINGDI Chinese 198 ZHANG/CHI Chinese 199 ZHANG/LIQIN Chinese 200 ZHANG/QIMS Chinese 201 ZHANG/YAN Chinese 202 ZHANG/HUAMR Chinese 203 ZHANG/LIJUANMS Chinese 204 ZHANG/NAMS Chinese 205 ZHANG/SIMING Chinese 206 ZHANG/XIAOLEIMS Chinese 207 ZHANG/HUALIAN Chinese 208 ZHANG/JIANWU Chinese 209 ZHANG/JINQUAN Chinese 210 ZHANG/MENG Chinese 211 ZHANG/XUEWENMR Chinese 212 ZHANG/YAN Chinese 213 ZHANG/YAN American 214 ZHANG/YANHUI Chinese 215 ZHANG/ZHONGHAI Chinese 216 ZHANG/SHAOHUA Chinese 217 ZHAO/GANGMR Chinese 218 ZHAO/QIWEIMR Chinese 219 ZHAO/YINGXINCHD Chinese 220 ZHAO/PENG Chinese 221 ZHAO/YAN French 222 ZHAO/ZHAOFANG Chinese 223 ZHENG/RUIXIAN Chinese 224 ZHOU/FENG Chinese 225 ZHOU/JINLING Chinese 226 ZHOU/SHIJIE Chinese 227 ZHU/JUNYAN Chinese MAS Tech and Cabin Crew 1 ZAHARIE BIN AHMAD SHAH (TECH CREW) Malaysian 2 FARIQ BIN AB HAMID (TECH CREW) Malaysian 3 PATRICK FRANCIS GOMES Malaysian 4 ANDREW NARI Malaysian 5 GOH SOCK LAY Malaysian 6 TAN SER KUIN Malaysian 7 WAN SWAID BIN WAN ISMAIL Malaysian 8 JUNAIDI BIN MOHD KASSIM Malaysian 9 MOHD HAZRIN BIN MOHAMED HASNAN Malaysian 10 NG YAR CHIEN Malaysian 11 FOONG WAI YUENG Malaysian 12 TAN SIZE HIANG Malaysian
14 months ago
Yeu
Học tiếng trung mỗi ngày
Tên các tỉnh và thành phố bằng tiếng Trung ở Việt Nam 河内市–Hénèi shì – Thành phố Hà Nội 岘港市– Xiàn gǎng shì -Thành phố Đà Nẵng 胡志明市- Húzhìmíng shì -Tp Hồ Chí Minh 承天 – 顺化省 Read more ... - Chéng tiān-shùn huà shěng – Tinh Thừa Thiên Huế 海防市 Hǎifáng shì -Thành phố Hải Phòng 北宁省 Běiníng shěng -Tỉnh Bắc Ninh 广南省 Guǎng nán shěng -Tỉnh Quảng Nam 北江省 Běijiāng shěng -Tỉnh Bắc Giang 广义省 Guǎngyì shěng Tỉnh Quảng Ngãi 河西省 Héxī shěng Tỉnh Hà Tây 昆嵩省 Kūn sōng shěng Tỉnh Kon Tum 北干省 Běi gàn shěng -Tỉnh Bắc Kạn 平定省 Píngdìng shěng- Tỉnh Bình Định 谅山省 Liàng shān shěng -Tỉnh Lạng Sơn 嘉莱省Jiā lái shěng Tỉnh Gia Lai 高平省Gāopíng shěng Tỉnh Cao Bằng 富安省Fùān shěng Tỉnh Phú An 河江省Héjiāng shěng -Tỉnh Hà Giang 得乐省De lè shěng -Tỉnh Đắc Lắc 老街省 Lǎo jiē shěng -Tỉnh Lào Cai 庆和省 Qìng hé shěng -Tỉnh Khánh Hòa 萊州省 Láizhōu shěng- Tỉnh Lai Châu 宁顺省 Níng shùn shěng- Tỉnh Ninh Thuận 宣光省 Xuānguāng shěng- Tỉnh Tuyên Quang 林同省 Lín tóngshěng -Tỉnh Lâm Đồng 安沛省 Ān pèi shěng- Tỉnh Yên Bái 平福省 Píngfú shěng -Tỉnh Bình Phước 太原省 Tài yuán shěng -Tỉnh Thái Nguyên 平順省 Píngshùn shěng- Tỉnh Bình Thuận 富寿省 Fù shòu shěng- Tỉnh Phú Thọ 同奈省 Tóng nài shěng- Tỉnh Đồng Nai 山羅省 Shān luō shěng -Tỉnh Sơn La 西寧省 Xiníng shěng- Tinh Tây Ninh 永福省Yǒngfú shěng-Tỉnh Vĩnh Phúc 平陽省 Píngyáng shěng -Tỉnh Bình Dương 广宁省 Guǎng níng shěng -Tỉnh Quảng Ninh 巴地头顿省 Ba dìtóu dùn shěng -Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu 海阳省 Hǎi yáng shěng -Tỉnh Hải Dương 隆安省 Lóngān shěng- Tỉnh Long An 兴安省 Xìngān shěng Tỉnh Hưng Yên 同塔省 Tóng tǎ shěng -Tỉnh Đồng Tháp 河西省 Héxī shěng -Tỉnh Hà Tây 前江省 Qián jiāng shěng -Tỉnh Tiền Giang 和平省 Hépíng shěng -Tỉnh Hòa Bình 安江省Ānjiāng shěng -Tinh An Giang 河南省 Hénán shěng -Tỉnh Hà Nam 坚江省Jiān jiāng shěng -Tỉnh Kiên Giang 太平省 Tàipíng shěng- Tỉnh Thái Bình 永龙省 yǒng lóng shěng -Tỉnh Vĩnh Long 宁平省 Níng píng shěng- Tỉnh Ninh Bình 槟椥省 Bīn zhī shěng -Tỉnh Bến Tre 南定省Nán dìng xǐng -Tỉnh Nam Định 茶荣省Chá róng shěng- Tỉnh Trà Vinh 清化省Qīng huà shěng -Tỉnh Thanh Hóa 艺安省 Yì ān shěng-Tỉnh Nghệ An 溯庄省 Sù zhuāng shěng- Tỉnh Sóc Trăng 河静省 Hé jìng shěng- Tỉnh Hà Tĩnh 薄寮省Báo liáo shěng- Tỉnh Bạc Liêu 广平省 Guǎng píng shěng- Tỉnh Quảng Bình 芹苴 Qín jū shěng- Tỉnh Cần Thơ 廣治省 Guǎng zhì shěng -Tỉnh Quảng Trị 金瓯省 Jīnōu shěng -Tỉnh Cà Mau ------------- Các bạn kết hợp bài trước nhé! 你是哪里人? nǐ shì nǎli rén? Anh là người ở đâu? 我是河内人。你呢? wǒ shì Hénèi rén . nǐ ne? Tôi là người Hà Nội.Còn bạn?
18 months ago
Trang
HỘI VIỆC LÀM TIẾNG TRUNG
Học tiếng Trung qua tên các tỉnh & thành phố ở Việt Nam 河内市–Hénèi shì – Thành phố Hà Nội 岘港市– Xiàn gǎng shì -Thành phố Đà Nẵng 胡志明市- Húzhìmíng shì -Tp Hồ Chí Minh 承天 – 顺化省 Read more ... - Chéng tiān-shùn huà shěng – Tinh Thừa Thiên Huế 海防市 Hǎifáng shì -Thành phố Hải Phòng 北宁省 Běiníng...
18 months ago
Minh
Học tiếng trung mỗi ngày
Tên các tỉnh và thành phố bằng tiếng Trung ở Việt Nam 河内市–Hénèi shì – Thành phố Hà Nội 岘港市– Xiàn gǎng shì -Thành phố Đà Nẵng 胡志明市- Húzhìmíng shì -Tp Hồ Chí Minh 承天 – 顺化省 Read more ... - Chéng tiān-shùn huà shěng – Tinh Thừa Thiên Huế 海防市 Hǎifáng shì -Thành phố Hải Phòng 北宁省 Běiníng shěng -Tỉnh Bắc Ninh 广南省 Guǎng nán shěng -Tỉnh Quảng Nam 北江省 Běijiāng shěng -Tỉnh Bắc Giang 广义省 Guǎngyì shěng Tỉnh Quảng Ngãi 河西省 Héxī shěng Tỉnh Hà Tây 昆嵩省 Kūn sōng shěng Tỉnh Kon Tum 北干省 Běi gàn shěng -Tỉnh Bắc Kạn 平定省 Píngdìng shěng- Tỉnh Bình Định 谅山省 Liàng shān shěng -Tỉnh Lạng Sơn 嘉莱省Jiā lái shěng Tỉnh Gia Lai 高平省Gāopíng shěng Tỉnh Cao Bằng 富安省Fùān shěng Tỉnh Phú An 河江省Héjiāng shěng -Tỉnh Hà Giang 得乐省De lè shěng -Tỉnh Đắc Lắc 老街省 Lǎo jiē shěng -Tỉnh Lào Cai 庆和省 Qìng hé shěng -Tỉnh Khánh Hòa 萊州省 Láizhōu shěng- Tỉnh Lai Châu 宁顺省 Níng shùn shěng- Tỉnh Ninh Thuận 宣光省 Xuānguāng shěng- Tỉnh Tuyên Quang 林同省 Lín tóngshěng -Tỉnh Lâm Đồng 安沛省 Ān pèi shěng- Tỉnh Yên Bái 平福省 Píngfú shěng -Tỉnh Bình Phước 太原省 Tài yuán shěng -Tỉnh Thái Nguyên 平順省 Píngshùn shěng- Tỉnh Bình Thuận 富寿省 Fù shòu shěng- Tỉnh Phú Thọ 同奈省 Tóng nài shěng- Tỉnh Đồng Nai 山羅省 Shān luō shěng -Tỉnh Sơn La 西寧省 Xiníng shěng- Tinh Tây Ninh 永福省Yǒngfú shěng-Tỉnh Vĩnh Phúc 平陽省 Píngyáng shěng -Tỉnh Bình Dương 广宁省 Guǎng níng shěng -Tỉnh Quảng Ninh 巴地头顿省 Ba dìtóu dùn shěng -Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu 海阳省 Hǎi yáng shěng -Tỉnh Hải Dương 隆安省 Lóngān shěng- Tỉnh Long An 兴安省 Xìngān shěng Tỉnh Hưng Yên 同塔省 Tóng tǎ shěng -Tỉnh Đồng Tháp 河西省 Héxī shěng -Tỉnh Hà Tây 前江省 Qián jiāng shěng -Tỉnh Tiền Giang 和平省 Hépíng shěng -Tỉnh Hòa Bình 安江省Ānjiāng shěng -Tinh An Giang 河南省 Hénán shěng -Tỉnh Hà Nam 坚江省Jiān jiāng shěng -Tỉnh Kiên Giang 太平省 Tàipíng shěng- Tỉnh Thái Bình 永龙省 yǒng lóng shěng -Tỉnh Vĩnh Long 宁平省 Níng píng shěng- Tỉnh Ninh Bình 槟椥省 Bīn zhī shěng -Tỉnh Bến Tre 南定省Nán dìng xǐng -Tỉnh Nam Định 茶荣省Chá róng shěng- Tỉnh Trà Vinh 清化省Qīng huà shěng -Tỉnh Thanh Hóa 艺安省 Yì ān shěng-Tỉnh Nghệ An 溯庄省 Sù zhuāng shěng- Tỉnh Sóc Trăng 河静省 Hé jìng shěng- Tỉnh Hà Tĩnh 薄寮省Báo liáo shěng- Tỉnh Bạc Liêu 广平省 Guǎng píng shěng- Tỉnh Quảng Bình 芹苴 Qín jū shěng- Tỉnh Cần Thơ 廣治省 Guǎng zhì shěng -Tỉnh Quảng Trị 金瓯省 Jīnōu shěng -Tỉnh Cà Mau ------------- Các bạn kết hợp bài trước nhé! 你是哪里人? nǐ shì nǎli rén? Anh là người ở đâu? 我是河内人。你呢? wǒ shì Hénèi rén . nǐ ne? Tôi là người Hà Nội.Còn bạn?
18 months ago
Kim
Học tiếng trung mỗi ngày
Tên các tỉnh và thành phố bằng tiếng Trung ở Việt Nam 河内市–Hénèi shì – Thành phố Hà Nội 岘港市– Xiàn gǎng shì -Thành phố Đà Nẵng 胡志明市- Húzhìmíng shì -Tp Hồ Chí Minh 承天 – 顺化省 Read more ... - Chéng tiān-shùn huà shěng – Tinh Thừa Thiên Huế 海防市 Hǎifáng shì -Thành phố Hải Phòng 北宁省 Běiníng shěng -Tỉnh Bắc Ninh 广南省 Guǎng nán shěng -Tỉnh Quảng Nam 北江省 Běijiāng shěng -Tỉnh Bắc Giang 广义省 Guǎngyì shěng Tỉnh Quảng Ngãi 河西省 Héxī shěng Tỉnh Hà Tây 昆嵩省 Kūn sōng shěng Tỉnh Kon Tum 北干省 Běi gàn shěng -Tỉnh Bắc Kạn 平定省 Píngdìng shěng- Tỉnh Bình Định 谅山省 Liàng shān shěng -Tỉnh Lạng Sơn 嘉莱省Jiā lái shěng Tỉnh Gia Lai 高平省Gāopíng shěng Tỉnh Cao Bằng 富安省Fùān shěng Tỉnh Phú An 河江省Héjiāng shěng -Tỉnh Hà Giang 得乐省De lè shěng -Tỉnh Đắc Lắc 老街省 Lǎo jiē shěng -Tỉnh Lào Cai 庆和省 Qìng hé shěng -Tỉnh Khánh Hòa 萊州省 Láizhōu shěng- Tỉnh Lai Châu 宁顺省 Níng shùn shěng- Tỉnh Ninh Thuận 宣光省 Xuānguāng shěng- Tỉnh Tuyên Quang 林同省 Lín tóngshěng -Tỉnh Lâm Đồng 安沛省 Ān pèi shěng- Tỉnh Yên Bái 平福省 Píngfú shěng -Tỉnh Bình Phước 太原省 Tài yuán shěng -Tỉnh Thái Nguyên 平順省 Píngshùn shěng- Tỉnh Bình Thuận 富寿省 Fù shòu shěng- Tỉnh Phú Thọ 同奈省 Tóng nài shěng- Tỉnh Đồng Nai 山羅省 Shān luō shěng -Tỉnh Sơn La 西寧省 Xiníng shěng- Tinh Tây Ninh 永福省Yǒngfú shěng-Tỉnh Vĩnh Phúc 平陽省 Píngyáng shěng -Tỉnh Bình Dương 广宁省 Guǎng níng shěng -Tỉnh Quảng Ninh 巴地头顿省 Ba dìtóu dùn shěng -Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu 海阳省 Hǎi yáng shěng -Tỉnh Hải Dương 隆安省 Lóngān shěng- Tỉnh Long An 兴安省 Xìngān shěng Tỉnh Hưng Yên 同塔省 Tóng tǎ shěng -Tỉnh Đồng Tháp 河西省 Héxī shěng -Tỉnh Hà Tây 前江省 Qián jiāng shěng -Tỉnh Tiền Giang 和平省 Hépíng shěng -Tỉnh Hòa Bình 安江省Ānjiāng shěng -Tinh An Giang 河南省 Hénán shěng -Tỉnh Hà Nam 坚江省Jiān jiāng shěng -Tỉnh Kiên Giang 太平省 Tàipíng shěng- Tỉnh Thái Bình 永龙省 yǒng lóng shěng -Tỉnh Vĩnh Long 宁平省 Níng píng shěng- Tỉnh Ninh Bình 槟椥省 Bīn zhī shěng -Tỉnh Bến Tre 南定省Nán dìng xǐng -Tỉnh Nam Định 茶荣省Chá róng shěng- Tỉnh Trà Vinh 清化省Qīng huà shěng -Tỉnh Thanh Hóa 艺安省 Yì ān shěng-Tỉnh Nghệ An 溯庄省 Sù zhuāng shěng- Tỉnh Sóc Trăng 河静省 Hé jìng shěng- Tỉnh Hà Tĩnh 薄寮省Báo liáo shěng- Tỉnh Bạc Liêu 广平省 Guǎng píng shěng- Tỉnh Quảng Bình 芹苴 Qín jū shěng- Tỉnh Cần Thơ 廣治省 Guǎng zhì shěng -Tỉnh Quảng Trị 金瓯省 Jīnōu shěng -Tỉnh Cà Mau ------------- Các bạn kết hợp bài trước nhé! 你是哪里人? nǐ shì nǎli rén? Anh là người ở đâu? 我是河内人。你呢? wǒ shì Hénèi rén . nǐ ne? Tôi là người Hà Nội.Còn bạn?
18 months ago
Phoenix
Học tiếng trung mỗi ngày
Tên các tỉnh và thành phố bằng tiếng Trung ở Việt Nam 河内市–Hénèi shì – Thành phố Hà Nội 岘港市– Xiàn gǎng shì -Thành phố Đà Nẵng 胡志明市- Húzhìmíng shì -Tp Hồ Chí Minh 承天 – 顺化省 Read more ... - Chéng tiān-shùn huà shěng – Tinh Thừa Thiên Huế 海防市 Hǎifáng shì -Thành phố Hải Phòng 北宁省 Běiníng shěng -Tỉnh Bắc Ninh 广南省 Guǎng nán shěng -Tỉnh Quảng Nam 北江省 Běijiāng shěng -Tỉnh Bắc Giang 广义省 Guǎngyì shěng Tỉnh Quảng Ngãi 河西省 Héxī shěng Tỉnh Hà Tây 昆嵩省 Kūn sōng shěng Tỉnh Kon Tum 北干省 Běi gàn shěng -Tỉnh Bắc Kạn 平定省 Píngdìng shěng- Tỉnh Bình Định 谅山省 Liàng shān shěng -Tỉnh Lạng Sơn 嘉莱省Jiā lái shěng Tỉnh Gia Lai 高平省Gāopíng shěng Tỉnh Cao Bằng 富安省Fùān shěng Tỉnh Phú An 河江省Héjiāng shěng -Tỉnh Hà Giang 得乐省De lè shěng -Tỉnh Đắc Lắc 老街省 Lǎo jiē shěng -Tỉnh Lào Cai 庆和省 Qìng hé shěng -Tỉnh Khánh Hòa 萊州省 Láizhōu shěng- Tỉnh Lai Châu 宁顺省 Níng shùn shěng- Tỉnh Ninh Thuận 宣光省 Xuānguāng shěng- Tỉnh Tuyên Quang 林同省 Lín tóngshěng -Tỉnh Lâm Đồng 安沛省 Ān pèi shěng- Tỉnh Yên Bái 平福省 Píngfú shěng -Tỉnh Bình Phước 太原省 Tài yuán shěng -Tỉnh Thái Nguyên 平順省 Píngshùn shěng- Tỉnh Bình Thuận 富寿省 Fù shòu shěng- Tỉnh Phú Thọ 同奈省 Tóng nài shěng- Tỉnh Đồng Nai 山羅省 Shān luō shěng -Tỉnh Sơn La 西寧省 Xiníng shěng- Tinh Tây Ninh 永福省Yǒngfú shěng-Tỉnh Vĩnh Phúc 平陽省 Píngyáng shěng -Tỉnh Bình Dương 广宁省 Guǎng níng shěng -Tỉnh Quảng Ninh 巴地头顿省 Ba dìtóu dùn shěng -Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu 海阳省 Hǎi yáng shěng -Tỉnh Hải Dương 隆安省 Lóngān shěng- Tỉnh Long An 兴安省 Xìngān shěng Tỉnh Hưng Yên 同塔省 Tóng tǎ shěng -Tỉnh Đồng Tháp 河西省 Héxī shěng -Tỉnh Hà Tây 前江省 Qián jiāng shěng -Tỉnh Tiền Giang 和平省 Hépíng shěng -Tỉnh Hòa Bình 安江省Ānjiāng shěng -Tinh An Giang 河南省 Hénán shěng -Tỉnh Hà Nam 坚江省Jiān jiāng shěng -Tỉnh Kiên Giang 太平省 Tàipíng shěng- Tỉnh Thái Bình 永龙省 yǒng lóng shěng -Tỉnh Vĩnh Long 宁平省 Níng píng shěng- Tỉnh Ninh Bình 槟椥省 Bīn zhī shěng -Tỉnh Bến Tre 南定省Nán dìng xǐng -Tỉnh Nam Định 茶荣省Chá róng shěng- Tỉnh Trà Vinh 清化省Qīng huà shěng -Tỉnh Thanh Hóa 艺安省 Yì ān shěng-Tỉnh Nghệ An 溯庄省 Sù zhuāng shěng- Tỉnh Sóc Trăng 河静省 Hé jìng shěng- Tỉnh Hà Tĩnh 薄寮省Báo liáo shěng- Tỉnh Bạc Liêu 广平省 Guǎng píng shěng- Tỉnh Quảng Bình 芹苴 Qín jū shěng- Tỉnh Cần Thơ 廣治省 Guǎng zhì shěng -Tỉnh Quảng Trị 金瓯省 Jīnōu shěng -Tỉnh Cà Mau ------------- Các bạn kết hợp bài trước nhé! 你是哪里人? nǐ shì nǎli rén? Anh là người ở đâu? 我是河内人。你呢? wǒ shì Hénèi rén . nǐ ne? Tôi là người Hà Nội.Còn bạn?
18 months ago
Tiểu
Timeline Photos
Các bạn đã biết mình sống ở đâu chưa ? Full tỉnh c
18 months ago
Previous page >>